Tiếng Việt
Với tư cách là tiếng Anh là gì?
với tư cách là tiếng Anh là in the capacity of /ɪn ðə kəˈpæsəti əv/. dưới tư cách là, với vai trò là

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
in the capacity of
Ví dụ câu với với tư cách là / in the capacity of
- 1
Anh ấy phát biểu với tư cách là đại diện của công ty.
He spoke in the capacity of the company's representative.
- 2
Chúng tôi tổ chức cuộc họp với tư cách là ban giám đốc.
We are holding the meeting in the capacity of the board of directors.
Ghi chú dùng từ với tư cách là
Cụm từ này dùng để chỉ vai trò hoặc chức vụ của người nói hoặc người được đề cập. Các từ liên quan: 'role' (vai trò), 'position' (chức vụ), 'function' (chức năng).
Video minh hoạ với tư cách là
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với với tư cách là
Câu hỏi thường gặp về "với tư cách là"
Với tư cách là tiếng Anh là gì?
Với tư cách là tiếng Anh là "in the capacity of" (cụm từ), nghĩa là: dưới tư cách là, với vai trò là
"in the capacity of" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"in the capacity of" nghĩa tiếng Việt là "với tư cách là". Cụm từ này dùng để chỉ vai trò hoặc chức vụ của người nói hoặc người được đề cập.
Phát âm "in the capacity of" như thế nào?
"in the capacity of" có phiên âm IPA /ɪn ðə kəˈpæsəti əv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "in the capacity of"?
He spoke in the capacity of the company's representative. — Anh ấy phát biểu với tư cách là đại diện của công ty.