Tiếng Việt
Vốn đăng ký tiếng Anh là gì?
vốn đăng ký tiếng Anh là Registered capital /ˈrɛʤɪstərd ˈkæpɪtl/. Vốn đăng ký là số vốn tối đa mà công ty đã đăng ký với cơ quan đăng ký kinh doanh để hoạt động kinh doanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Registered capital
Ví dụ câu với vốn đăng ký / Registered capital
- 1
Công ty đã đăng ký vốn đăng ký là 10 tỷ đồng.
The company's registered capital is 10 billion dong.
- 2
Vốn đăng ký của doanh nghiệp này tăng lên sau khi mở rộng hoạt động.
The registered capital of this enterprise increased after expansion.
Ghi chú dùng từ vốn đăng ký
Vốn đăng ký là tổng số vốn pháp lý của công ty đã đăng ký. Các thuật ngữ liên quan gồm 'vốn điều lệ' (charter capital) và 'vốn thực góp' (contributed capital).
Video minh hoạ vốn đăng ký
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vốn đăng ký
Câu hỏi thường gặp về "vốn đăng ký"
Vốn đăng ký tiếng Anh là gì?
Vốn đăng ký tiếng Anh là "Registered capital" (danh từ), nghĩa là: Vốn đăng ký là số vốn tối đa mà công ty đã đăng ký với cơ quan đăng ký kinh doanh để hoạt động kinh doanh.
"Registered capital" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Registered capital" nghĩa tiếng Việt là "vốn đăng ký". Vốn đăng ký là tổng số vốn pháp lý của công ty đã đăng ký.
Phát âm "Registered capital" như thế nào?
"Registered capital" có phiên âm IPA /ˈrɛʤɪstərd ˈkæpɪtl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Registered capital"?
The company's registered capital is 10 billion dong. — Công ty đã đăng ký vốn đăng ký là 10 tỷ đồng.