Tiếng Việt
Vốn dĩ tiếng Anh là gì?
vốn dĩ tiếng Anh là Inherently /ɪnˈherəntli/. Một cách tự nhiên hoặc vốn có, không cần thêm vào.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Inherently
Ví dụ câu với vốn dĩ / Inherently
- 1
Vốn dĩ, anh ấy đã có khả năng này từ nhỏ.
Inherently, he has had this ability since he was young.
- 2
Vốn dĩ, mọi thứ đều có thể thay đổi.
Inherently, everything is subject to change.
Ghi chú dùng từ vốn dĩ
Từ 'vốn dĩ' mang ý nghĩa về bản chất tự nhiên hoặc vốn có của một điều gì đó. Các từ liên quan gồm 'intrinsic' (bản chất), 'innate' (bẩm sinh), 'natural' (tự nhiên).
Video minh hoạ vốn dĩ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vốn dĩ
Câu hỏi thường gặp về "vốn dĩ"
Vốn dĩ tiếng Anh là gì?
Vốn dĩ tiếng Anh là "Inherently" (trạng từ), nghĩa là: Một cách tự nhiên hoặc vốn có, không cần thêm vào.
"Inherently" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Inherently" nghĩa tiếng Việt là "vốn dĩ". Từ 'vốn dĩ' mang ý nghĩa về bản chất tự nhiên hoặc vốn có của một điều gì đó.
Phát âm "Inherently" như thế nào?
"Inherently" có phiên âm IPA /ɪnˈherəntli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Inherently"?
Inherently, he has had this ability since he was young. — Vốn dĩ, anh ấy đã có khả năng này từ nhỏ.