Tiếng Việt
Vốn chết tiếng Anh là gì?
vốn chết tiếng Anh là Dead capital /dɛd ˈkæpɪtl/. Tài sản không thể dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt hoặc không có giá trị sử dụng hiệu quả.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Dead capital
Ví dụ câu với vốn chết / Dead capital
- 1
Vốn chết làm giảm khả năng đầu tư của doanh nghiệp.
Dead capital reduces a company's ability to invest.
- 2
Nhiều tài sản trong khu vực này là vốn chết vì không có giấy tờ hợp lệ.
Many assets in this area are dead capital due to lack of proper documentation.
Ghi chú dùng từ vốn chết
Vốn chết đề cập đến tài sản không thể dễ dàng chuyển đổi thành tiền hoặc không có giá trị sử dụng hiệu quả. Các thuật ngữ liên quan: tài sản cố định (fixed assets), tài sản lưu động (current assets), vốn lưu động (working capital).
Video minh hoạ vốn chết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vốn chết
Câu hỏi thường gặp về "vốn chết"
Vốn chết tiếng Anh là gì?
Vốn chết tiếng Anh là "Dead capital" (danh từ), nghĩa là: Tài sản không thể dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt hoặc không có giá trị sử dụng hiệu quả.
"Dead capital" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Dead capital" nghĩa tiếng Việt là "vốn chết". Vốn chết đề cập đến tài sản không thể dễ dàng chuyển đổi thành tiền hoặc không có giá trị sử dụng hiệu quả.
Phát âm "Dead capital" như thế nào?
"Dead capital" có phiên âm IPA /dɛd ˈkæpɪtl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Dead capital"?
Dead capital reduces a company's ability to invest. — Vốn chết làm giảm khả năng đầu tư của doanh nghiệp.