Tiếng Việt
Vốn vay tiếng Anh là gì?
vốn vay tiếng Anh là borrowed capital /ˈbɑˌroʊd ˈkæpətəl/. Vốn vay là số tiền mà cá nhân hoặc tổ chức mượn từ nguồn khác để đầu tư hoặc tiêu dùng, sau đó phải hoàn trả lại theo thỏa thuận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
borrowed capital
Ví dụ câu với vốn vay / borrowed capital
- 1
Doanh nghiệp cần vốn vay để mở rộng sản xuất.
The company needs borrowed capital to expand production.
- 2
Anh ấy đã vay vốn ngân hàng để mua nhà.
He borrowed capital from the bank to buy a house.
Ghi chú dùng từ vốn vay
Vốn vay là khoản tiền mượn tạm thời, liên quan đến các thuật ngữ như vay nợ (debt), tín dụng (credit), và lãi suất (interest rate).
Video minh hoạ vốn vay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vốn vay
Câu hỏi thường gặp về "vốn vay"
Vốn vay tiếng Anh là gì?
Vốn vay tiếng Anh là "borrowed capital" (danh từ), nghĩa là: Vốn vay là số tiền mà cá nhân hoặc tổ chức mượn từ nguồn khác để đầu tư hoặc tiêu dùng, sau đó phải hoàn trả lại theo thỏa thuận.
"borrowed capital" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"borrowed capital" nghĩa tiếng Việt là "vốn vay". Vốn vay là khoản tiền mượn tạm thời, liên quan đến các thuật ngữ như vay nợ (debt), tín dụng (credit), và lãi suất (interest rate).
Phát âm "borrowed capital" như thế nào?
"borrowed capital" có phiên âm IPA /ˈbɑˌroʊd ˈkæpətəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "borrowed capital"?
The company needs borrowed capital to expand production. — Doanh nghiệp cần vốn vay để mở rộng sản xuất.