Tiếng Việt
Vốn khả dụng tiếng Anh là gì?
vốn khả dụng tiếng Anh là Available capital /əˈveɪləbl ˈkæpɪtl/. Vốn khả dụng là số tiền có thể sử dụng ngay để đầu tư hoặc chi tiêu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Available capital
Ví dụ câu với vốn khả dụng / Available capital
- 1
Doanh nghiệp cần đảm bảo có đủ vốn khả dụng để duy trì hoạt động hàng ngày.
The company needs to ensure it has enough available capital to sustain daily operations.
- 2
Vốn khả dụng của ngân hàng tăng lên sau khi họ phát hành thêm cổ phiếu.
The bank's available capital increased after they issued additional shares.
Ghi chú dùng từ vốn khả dụng
Vốn khả dụng liên quan đến tài chính, phản ánh số tiền sẵn có để sử dụng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tài sản', 'vốn chủ sở hữu', 'dòng tiền'.
Video minh hoạ vốn khả dụng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vốn khả dụng
Câu hỏi thường gặp về "vốn khả dụng"
Vốn khả dụng tiếng Anh là gì?
Vốn khả dụng tiếng Anh là "Available capital" (danh từ), nghĩa là: Vốn khả dụng là số tiền có thể sử dụng ngay để đầu tư hoặc chi tiêu.
"Available capital" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Available capital" nghĩa tiếng Việt là "vốn khả dụng". Vốn khả dụng liên quan đến tài chính, phản ánh số tiền sẵn có để sử dụng.
Phát âm "Available capital" như thế nào?
"Available capital" có phiên âm IPA /əˈveɪləbl ˈkæpɪtl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Available capital"?
The company needs to ensure it has enough available capital to sustain daily operations. — Doanh nghiệp cần đảm bảo có đủ vốn khả dụng để duy trì hoạt động hàng ngày.