The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vốn kinh doanh đơn vị trực thuộc tiếng Anh là gì?

vốn kinh doanh đơn vị trực thuộc tiếng Anh là Subsidiary business capital /səbˈsɪdiəri ˈbɪznəs ˈkæpɪtl/. Vốn kinh doanh của một công ty con hoặc đơn vị trực thuộc, dùng để hoạt động kinh doanh riêng biệt.

Hình minh hoạ "vốn kinh doanh đơn vị trực thuộc" tiếng Anh là "Subsidiary business capital"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Subsidiary business capital

Danh từ
/səbˈsɪdiəri ˈbɪznəs ˈkæpɪtl/

Ví dụ câu với vốn kinh doanh đơn vị trực thuộc / Subsidiary business capital

  1. 1

    Công ty con đã nhận được vốn kinh doanh đơn vị trực thuộc để mở rộng hoạt động.

    The subsidiary received subsidiary business capital to expand its operations.

  2. 2

    Vốn kinh doanh đơn vị trực thuộc cần được quản lý chặt chẽ để đảm bảo hiệu quả.

    Subsidiary business capital needs to be managed carefully to ensure efficiency.

Ghi chú dùng từ vốn kinh doanh đơn vị trực thuộc

Vốn kinh doanh đơn vị trực thuộc là nguồn vốn riêng của các công ty con, liên quan đến các thuật ngữ như vốn chủ sở hữu (equity), vốn vay (debt), và vốn đầu tư (investment).

Video minh hoạ vốn kinh doanh đơn vị trực thuộc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vốn kinh doanh đơn vị trực thuộc

Câu hỏi thường gặp về "vốn kinh doanh đơn vị trực thuộc"

Vốn kinh doanh đơn vị trực thuộc tiếng Anh là gì?

Vốn kinh doanh đơn vị trực thuộc tiếng Anh là "Subsidiary business capital" (danh từ), nghĩa là: Vốn kinh doanh của một công ty con hoặc đơn vị trực thuộc, dùng để hoạt động kinh doanh riêng biệt.

"Subsidiary business capital" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Subsidiary business capital" nghĩa tiếng Việt là "vốn kinh doanh đơn vị trực thuộc". Vốn kinh doanh đơn vị trực thuộc là nguồn vốn riêng của các công ty con, liên quan đến các thuật ngữ như vốn chủ sở hữu (equity), vốn vay (debt), và vốn đầu tư (investment).

Phát âm "Subsidiary business capital" như thế nào?

"Subsidiary business capital" có phiên âm IPA /səbˈsɪdiəri ˈbɪznəs ˈkæpɪtl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Subsidiary business capital"?

The subsidiary received subsidiary business capital to expand its operations. — Công ty con đã nhận được vốn kinh doanh đơn vị trực thuộc để mở rộng hoạt động.