Tiếng Việt
Vốn lưu động tiếng Anh là gì?
vốn lưu động tiếng Anh là working capital /ˈwɜrkɪŋ ˈkæpətəl/. Vốn lưu động là số tiền dùng để trang trải các chi phí hoạt động hàng ngày của doanh nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
working capital
Ví dụ câu với vốn lưu động / working capital
- 1
Công ty cần tăng vốn lưu động để mở rộng hoạt động.
The company needs to increase its working capital to expand its operations.
- 2
Vốn lưu động thấp có thể gây khó khăn trong việc duy trì hoạt động kinh doanh.
Low working capital can cause difficulties in maintaining business operations.
Ghi chú dùng từ vốn lưu động
Vốn lưu động là phần tài chính dùng để duy trì hoạt động hàng ngày của doanh nghiệp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tài sản ngắn hạn' (current assets) và 'nợ ngắn hạn' (short-term liabilities).
Video minh hoạ vốn lưu động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vốn lưu động
Câu hỏi thường gặp về "vốn lưu động"
Vốn lưu động tiếng Anh là gì?
Vốn lưu động tiếng Anh là "working capital" (danh từ), nghĩa là: Vốn lưu động là số tiền dùng để trang trải các chi phí hoạt động hàng ngày của doanh nghiệp.
"working capital" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"working capital" nghĩa tiếng Việt là "vốn lưu động". Vốn lưu động là phần tài chính dùng để duy trì hoạt động hàng ngày của doanh nghiệp.
Phát âm "working capital" như thế nào?
"working capital" có phiên âm IPA /ˈwɜrkɪŋ ˈkæpətəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "working capital"?
The company needs to increase its working capital to expand its operations. — Công ty cần tăng vốn lưu động để mở rộng hoạt động.