Tiếng Việt
Vốn pháp định tiếng Anh là gì?
vốn pháp định tiếng Anh là legal capital /ˈligəl ˈkæpətəl/. Vốn pháp định là số vốn tối thiểu bắt buộc phải có để thành lập và hoạt động hợp pháp của một doanh nghiệp theo quy định của pháp luật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
legal capital
Ví dụ câu với vốn pháp định / legal capital
- 1
Doanh nghiệp cần đảm bảo vốn pháp định để được phép hoạt động.
The company must meet the legal capital requirement to operate legally.
- 2
Vốn pháp định là yếu tố quan trọng trong việc cấp phép kinh doanh.
Legal capital is an important factor in obtaining a business license.
Ghi chú dùng từ vốn pháp định
Vốn pháp định là số vốn tối thiểu theo luật định để thành lập doanh nghiệp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'vốn điều lệ' (charter capital), 'vốn tối thiểu' (minimum capital), và 'giấy phép kinh doanh' (business license).
Video minh hoạ vốn pháp định
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vốn pháp định
Câu hỏi thường gặp về "vốn pháp định"
Vốn pháp định tiếng Anh là gì?
Vốn pháp định tiếng Anh là "legal capital" (danh từ), nghĩa là: Vốn pháp định là số vốn tối thiểu bắt buộc phải có để thành lập và hoạt động hợp pháp của một doanh nghiệp theo quy định của pháp luật.
"legal capital" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"legal capital" nghĩa tiếng Việt là "vốn pháp định". Vốn pháp định là số vốn tối thiểu theo luật định để thành lập doanh nghiệp.
Phát âm "legal capital" như thế nào?
"legal capital" có phiên âm IPA /ˈligəl ˈkæpətəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "legal capital"?
The company must meet the legal capital requirement to operate legally. — Doanh nghiệp cần đảm bảo vốn pháp định để được phép hoạt động.