The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vòng đu quay tiếng Anh là gì?

Vòng đu quay tiếng Anh là Ferris wheel /ˈfɛrɪs wiːl/. Một loại vòng quay lớn, thường thấy ở các công viên giải trí, có chở người trên các cabin xoay quanh trục chính.

Hình minh hoạ "Vòng đu quay" tiếng Anh là "Ferris wheel"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Ferris wheel

Danh từ
/ˈfɛrɪs wiːl/

Ví dụ câu với Vòng đu quay / Ferris wheel

  1. 1

    Chúng tôi đã đi vòng đu quay vào buổi tối và ngắm nhìn thành phố lung linh.

    We went on the Ferris wheel at night and enjoyed the sparkling city view.

  2. 2

    Vòng đu quay cao nhất thế giới thu hút rất nhiều du khách.

    The world's tallest Ferris wheel attracts many tourists.

Ghi chú dùng từ Vòng đu quay

Vòng đu quay là một loại phương tiện giải trí phổ biến, giúp người chơi có thể ngắm cảnh từ trên cao. Các thuật ngữ liên quan gồm 'carousel' (đu quay, vòng quay ngựa), 'amusement park' (công viên giải trí), 'observation wheel' (vòng quan sát).

Video minh hoạ Vòng đu quay

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Vòng đu quay

Câu hỏi thường gặp về "Vòng đu quay"

Vòng đu quay tiếng Anh là gì?

Vòng đu quay tiếng Anh là "Ferris wheel" (danh từ), nghĩa là: Một loại vòng quay lớn, thường thấy ở các công viên giải trí, có chở người trên các cabin xoay quanh trục chính.

"Ferris wheel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Ferris wheel" nghĩa tiếng Việt là "Vòng đu quay". Vòng đu quay là một loại phương tiện giải trí phổ biến, giúp người chơi có thể ngắm cảnh từ trên cao.

Phát âm "Ferris wheel" như thế nào?

"Ferris wheel" có phiên âm IPA /ˈfɛrɪs wiːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Ferris wheel"?

We went on the Ferris wheel at night and enjoyed the sparkling city view. — Chúng tôi đã đi vòng đu quay vào buổi tối và ngắm nhìn thành phố lung linh.