The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vòng hoa đám tang tiếng Anh là gì?

vòng hoa đám tang tiếng Anh là funeral wreath /ˈfjuːnərəl riːθ/. Vòng hoa đám tang là một loại vòng hoa lớn được đặt trên quan tài hoặc gần nơi tổ chức tang lễ để thể hiện lòng kính trọng và chia buồn.

Hình minh hoạ "vòng hoa đám tang" tiếng Anh là "funeral wreath"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

funeral wreath

Danh từ
/ˈfjuːnərəl riːθ/

Ví dụ câu với vòng hoa đám tang / funeral wreath

  1. 1

    They sent a beautiful funeral wreath to the funeral home.

    Họ gửi một vòng hoa đám tang đẹp đến nhà tang lễ.

  2. 2

    The family placed a funeral wreath at the graveside.

    Gia đình đã đặt vòng hoa đám tang tại mộ.

Ghi chú dùng từ vòng hoa đám tang

Vòng hoa đám tang thể hiện sự kính trọng trong tang lễ. Các từ liên quan: 'flower arrangement' (bố trí hoa), 'memorial' (tưởng niệm), 'mourning' (đang tang).

Video minh hoạ vòng hoa đám tang

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vòng hoa đám tang

Câu hỏi thường gặp về "vòng hoa đám tang"

Vòng hoa đám tang tiếng Anh là gì?

Vòng hoa đám tang tiếng Anh là "funeral wreath" (danh từ), nghĩa là: Vòng hoa đám tang là một loại vòng hoa lớn được đặt trên quan tài hoặc gần nơi tổ chức tang lễ để thể hiện lòng kính trọng và chia buồn.

"funeral wreath" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"funeral wreath" nghĩa tiếng Việt là "vòng hoa đám tang". Vòng hoa đám tang thể hiện sự kính trọng trong tang lễ.

Phát âm "funeral wreath" như thế nào?

"funeral wreath" có phiên âm IPA /ˈfjuːnərəl riːθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "funeral wreath"?

Họ gửi một vòng hoa đám tang đẹp đến nhà tang lễ. — They sent a beautiful funeral wreath to the funeral home.