Tiếng Việt
Vòng hoa đội đầu tiếng Anh là gì?
vòng hoa đội đầu tiếng Anh là flower crown /ˈflaʊər kraʊn/. Vòng hoa đội đầu là một vòng hoa làm bằng hoa tươi hoặc giả, đội trên đầu để trang trí hoặc trong các dịp lễ hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
flower crown
Ví dụ câu với vòng hoa đội đầu / flower crown
- 1
Cô dâu đội vòng hoa trên đầu trong lễ cưới.
The bride wore a flower crown during the wedding.
- 2
Trong lễ hội mùa hè, mọi người thường đội vòng hoa trên đầu.
During the summer festival, people often wear flower crowns.
Ghi chú dùng từ vòng hoa đội đầu
Vòng hoa đội đầu là một phụ kiện trang trí đầu, thường thấy trong các lễ hội hoặc ngày lễ đặc biệt. Các từ liên quan: tiara (vương miện), headband (dây đeo đầu), garland (vòng hoa dài).
Video minh hoạ vòng hoa đội đầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vòng hoa đội đầu
Câu hỏi thường gặp về "vòng hoa đội đầu"
Vòng hoa đội đầu tiếng Anh là gì?
Vòng hoa đội đầu tiếng Anh là "flower crown" (danh từ), nghĩa là: Vòng hoa đội đầu là một vòng hoa làm bằng hoa tươi hoặc giả, đội trên đầu để trang trí hoặc trong các dịp lễ hội.
"flower crown" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"flower crown" nghĩa tiếng Việt là "vòng hoa đội đầu". Vòng hoa đội đầu là một phụ kiện trang trí đầu, thường thấy trong các lễ hội hoặc ngày lễ đặc biệt.
Phát âm "flower crown" như thế nào?
"flower crown" có phiên âm IPA /ˈflaʊər kraʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "flower crown"?
The bride wore a flower crown during the wedding. — Cô dâu đội vòng hoa trên đầu trong lễ cưới.