Tiếng Việt
Vòng hoa tiếng Anh là gì?
vòng hoa tiếng Anh là wreath /riːθ/. Vòng hoa là một vòng được làm từ hoa, lá hoặc các vật liệu khác, thường dùng để trang trí hoặc làm lễ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wreath
Ví dụ câu với vòng hoa / wreath
- 1
Cô ấy đeo vòng hoa trên đầu trong lễ hội.
She wore a wreath on her head during the festival.
- 2
Vòng hoa được dùng để trang trí bàn tiệc.
The wreath was used to decorate the banquet table.
Ghi chú dùng từ vòng hoa
Vòng hoa là một loại trang sức hoặc vật trang trí làm từ hoa hoặc lá. Các từ liên quan: 'garland' (dây hoa), 'crown' (vương miện), 'bouquet' (bó hoa).
Video minh hoạ vòng hoa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vòng hoa
Câu hỏi thường gặp về "vòng hoa"
Vòng hoa tiếng Anh là gì?
Vòng hoa tiếng Anh là "wreath" (danh từ), nghĩa là: Vòng hoa là một vòng được làm từ hoa, lá hoặc các vật liệu khác, thường dùng để trang trí hoặc làm lễ.
"wreath" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wreath" nghĩa tiếng Việt là "vòng hoa". Vòng hoa là một loại trang sức hoặc vật trang trí làm từ hoa hoặc lá.
Phát âm "wreath" như thế nào?
"wreath" có phiên âm IPA /riːθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wreath"?
She wore a wreath on her head during the festival. — Cô ấy đeo vòng hoa trên đầu trong lễ hội.