Tiếng Việt
Đông cung tiếng Anh là gì?
Đông cung tiếng Anh là Crown Prince's Palace /kraʊn prɪns ˈpælɪs/. Lâu đài hoặc cung điện dành cho thái tử trong triều đình cổ đại Trung Quốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Crown Prince's Palace
Ví dụ câu với Đông cung / Crown Prince's Palace
- 1
Thái tử đã sống trong Đông cung suốt nhiều năm để chuẩn bị cho vai trò của mình.
The crown prince lived in the Crown Prince's Palace for many years to prepare for his role.
- 2
Du khách thích tham quan Đông cung để tìm hiểu về lịch sử của triều đại đó.
Tourists enjoy visiting the Crown Prince's Palace to learn about the history of that dynasty.
Ghi chú dùng từ Đông cung
Đông cung là nơi ở của thái tử trong các triều đại phong kiến Trung Quốc. Các từ liên quan: 'Crown Prince' (Thái tử), 'palace' (cung điện), 'dynasty' (triều đại).
Video minh hoạ Đông cung
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Đông cung
Câu hỏi thường gặp về "Đông cung"
Đông cung tiếng Anh là gì?
Đông cung tiếng Anh là "Crown Prince's Palace" (danh từ), nghĩa là: Lâu đài hoặc cung điện dành cho thái tử trong triều đình cổ đại Trung Quốc.
"Crown Prince's Palace" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Crown Prince's Palace" nghĩa tiếng Việt là "Đông cung". Đông cung là nơi ở của thái tử trong các triều đại phong kiến Trung Quốc.
Phát âm "Crown Prince's Palace" như thế nào?
"Crown Prince's Palace" có phiên âm IPA /kraʊn prɪns ˈpælɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Crown Prince's Palace"?
The crown prince lived in the Crown Prince's Palace for many years to prepare for his role. — Thái tử đã sống trong Đông cung suốt nhiều năm để chuẩn bị cho vai trò của mình.