The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vương miện tiếng Anh là gì?

vương miện tiếng Anh là crown /kraʊn/. Vương miện là một vật trang sức bằng vàng hoặc kim loại quý, thường đeo trên đầu để biểu thị quyền lực hoặc địa vị cao trong hoàng gia hoặc các dịp đặc biệt.

Hình minh hoạ "vương miện" tiếng Anh là "crown"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

crown

Danh từ
/kraʊn/

Ví dụ câu với vương miện / crown

  1. 1

    Nữ hoàng đội vương miện trong lễ đăng quang.

    The queen wore the crown during the coronation.

  2. 2

    Vương miện của vua được làm bằng vàng và đính đá quý.

    The king's crown was made of gold and adorned with precious stones.

Ghi chú dùng từ vương miện

Vương miện là biểu tượng của quyền lực và địa vị cao, thường liên quan đến hoàng gia. Các từ liên quan gồm 'tiara' (vương miện nhỏ hơn, thường dành cho nữ), 'diadém' (vương miện hình vòng, thường dùng trong các lễ hội hoặc nghi lễ), 'crown jewel' (ngọc của vương miện, các viên đá quý trong vương miện).

Video minh hoạ vương miện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vương miện

Câu hỏi thường gặp về "vương miện"

Vương miện tiếng Anh là gì?

Vương miện tiếng Anh là "crown" (danh từ), nghĩa là: Vương miện là một vật trang sức bằng vàng hoặc kim loại quý, thường đeo trên đầu để biểu thị quyền lực hoặc địa vị cao trong hoàng gia hoặc các dịp đặc biệt.

"crown" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"crown" nghĩa tiếng Việt là "vương miện". Vương miện là biểu tượng của quyền lực và địa vị cao, thường liên quan đến hoàng gia.

Phát âm "crown" như thế nào?

"crown" có phiên âm IPA /kraʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "crown"?

The queen wore the crown during the coronation. — Nữ hoàng đội vương miện trong lễ đăng quang.