Tiếng Việt
Độ võng tiếng Anh là gì?
độ võng tiếng Anh là deflection /dɪˈflɛkʃən/. Sự lệch khỏi vị trí ban đầu của một vật khi chịu tác dụng của lực tác động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
deflection
Ví dụ câu với độ võng / deflection
- 1
Độ võng của cây cầu cần được tính toán để đảm bảo an toàn.
The deflection of the bridge must be calculated to ensure safety.
- 2
Kỹ sư kiểm tra độ võng của dầm để đảm bảo không vượt quá giới hạn cho phép.
The engineer checked the deflection of the beam to ensure it did not exceed the permissible limit.
Ghi chú dùng từ độ võng
Độ võng đề cập đến sự lệch của vật thể dưới tác dụng của lực. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'bending' (uốn cong), 'flexure' (gập), và 'displacement' (dịch chuyển).
Video minh hoạ độ võng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với độ võng
Câu hỏi thường gặp về "độ võng"
Độ võng tiếng Anh là gì?
Độ võng tiếng Anh là "deflection" (danh từ), nghĩa là: Sự lệch khỏi vị trí ban đầu của một vật khi chịu tác dụng của lực tác động.
"deflection" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"deflection" nghĩa tiếng Việt là "độ võng". Độ võng đề cập đến sự lệch của vật thể dưới tác dụng của lực.
Phát âm "deflection" như thế nào?
"deflection" có phiên âm IPA /dɪˈflɛkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "deflection"?
The deflection of the bridge must be calculated to ensure safety. — Độ võng của cây cầu cần được tính toán để đảm bảo an toàn.