Tiếng Việt
Thiên thần tiếng Anh là gì?
thiên thần tiếng Anh là angel /ˈeɪnʤəl/. Thiên thần là sinh vật thiêng liêng trong tôn giáo, thường được xem là sứ giả của Chúa hoặc mang ý nghĩa bảo vệ, che chở.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
angel
Ví dụ câu với thiên thần / angel
- 1
Thiên thần đã giúp đỡ cô ấy trong lúc khó khăn.
The angel helped her during difficult times.
- 2
Trong tranh, thiên thần thường được vẽ với cánh và hào quang.
In paintings, angels are often depicted with wings and halos.
Ghi chú dùng từ thiên thần
Thiên thần là sinh vật thiêng liêng trong tôn giáo, thường được xem là sứ giả của Chúa hoặc mang ý nghĩa bảo vệ, che chở. Các từ liên quan: 'sứ giả' (messenger), 'bảo vệ' (protect), 'cánh' (wing).
Video minh hoạ thiên thần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thiên thần
- thiên thần nhỏlittle angel
- thiên thần sa ngãfallen angel
- thiên thần hộ mệnhguardian angel
- thiên thần áo trắngangel in white
- thiên thần tình yêuangel of love
- thiên thần và ác quỷangels and demons
- thầngod
- ThiênCelestial
- cánh thiên thầnangel wings
- vòng trên đầu thiên thầnhalo
- thiên cổEternity
- thiên cơheavenly secret
Câu hỏi thường gặp về "thiên thần"
Thiên thần tiếng Anh là gì?
Thiên thần tiếng Anh là "angel" (danh từ), nghĩa là: Thiên thần là sinh vật thiêng liêng trong tôn giáo, thường được xem là sứ giả của Chúa hoặc mang ý nghĩa bảo vệ, che chở.
"angel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"angel" nghĩa tiếng Việt là "thiên thần". Thiên thần là sinh vật thiêng liêng trong tôn giáo, thường được xem là sứ giả của Chúa hoặc mang ý nghĩa bảo vệ, che chở.
Phát âm "angel" như thế nào?
"angel" có phiên âm IPA /ˈeɪnʤəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "angel"?
The angel helped her during difficult times. — Thiên thần đã giúp đỡ cô ấy trong lúc khó khăn.