The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vợt cầu lông tiếng Anh là gì?

vợt cầu lông tiếng Anh là badminton racket /ˈbædˌmɪntən ˈrækɪt/. Gậy dùng để chơi cầu lông, giúp đánh cầu qua lưới.

Hình minh hoạ "vợt cầu lông" tiếng Anh là "badminton racket"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

badminton racket

Danh từ
/ˈbædˌmɪntən ˈrækɪt/

Ví dụ câu với vợt cầu lông / badminton racket

  1. 1

    Anh ấy đã mua một chiếc vợt cầu lông mới để chơi cùng bạn.

    He bought a new badminton racket to play with his friends.

  2. 2

    Cô ấy tập luyện với vợt cầu lông hàng ngày để nâng cao kỹ năng.

    She trains with her badminton racket daily to improve her skills.

Ghi chú dùng từ vợt cầu lông

Vợt cầu lông là dụng cụ chơi thể thao phổ biến, liên quan đến các thuật ngữ như 'shuttlecock' (đĩa cầu), 'smash' (đánh mạnh), 'clear' (đánh cao).

Video minh hoạ vợt cầu lông

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vợt cầu lông

Câu hỏi thường gặp về "vợt cầu lông"

Vợt cầu lông tiếng Anh là gì?

Vợt cầu lông tiếng Anh là "badminton racket" (danh từ), nghĩa là: Gậy dùng để chơi cầu lông, giúp đánh cầu qua lưới.

"badminton racket" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"badminton racket" nghĩa tiếng Việt là "vợt cầu lông". Vợt cầu lông là dụng cụ chơi thể thao phổ biến, liên quan đến các thuật ngữ như 'shuttlecock' (đĩa cầu), 'smash' (đánh mạnh), 'clear' (đánh cao).

Phát âm "badminton racket" như thế nào?

"badminton racket" có phiên âm IPA /ˈbædˌmɪntən ˈrækɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "badminton racket"?

He bought a new badminton racket to play with his friends. — Anh ấy đã mua một chiếc vợt cầu lông mới để chơi cùng bạn.