Tiếng Việt
Vợt lưới tiếng Anh là gì?
vợt lưới tiếng Anh là net racket /nɛt ˈrækɪt/. Gậy dùng trong thể thao để đánh bóng qua lưới, như trong quần vợt hoặc cầu lông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
net racket
Ví dụ câu với vợt lưới / net racket
- 1
Anh ấy đã mua một chiếc vợt lưới mới để chơi quần vợt.
He bought a new net racket to play tennis.
- 2
Cô ấy thích dùng vợt lưới trong môn cầu lông.
She enjoys using a net racket in badminton.
Ghi chú dùng từ vợt lưới
Vợt lưới là dụng cụ thể thao dùng để đánh bóng qua lưới trong các môn như quần vợt hoặc cầu lông. Các từ liên quan: 'racket' (cây vợt), 'net' (lưới), 'sports equipment' (dụng cụ thể thao).
Video minh hoạ vợt lưới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vợt lưới
Câu hỏi thường gặp về "vợt lưới"
Vợt lưới tiếng Anh là gì?
Vợt lưới tiếng Anh là "net racket" (danh từ), nghĩa là: Gậy dùng trong thể thao để đánh bóng qua lưới, như trong quần vợt hoặc cầu lông.
"net racket" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"net racket" nghĩa tiếng Việt là "vợt lưới". Vợt lưới là dụng cụ thể thao dùng để đánh bóng qua lưới trong các môn như quần vợt hoặc cầu lông.
Phát âm "net racket" như thế nào?
"net racket" có phiên âm IPA /nɛt ˈrækɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "net racket"?
He bought a new net racket to play tennis. — Anh ấy đã mua một chiếc vợt lưới mới để chơi quần vợt.