The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vụ án mạng tiếng Anh là gì?

vụ án mạng tiếng Anh là Manslaughter case /ˈmænˌslɔːtər keɪs/. Vụ án liên quan đến việc giết người không có ý định rõ ràng, thường là do vô ý hoặc thiếu cẩn thận.

Hình minh hoạ "vụ án mạng" tiếng Anh là "Manslaughter case"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Manslaughter case

Danh từ
/ˈmænˌslɔːtər keɪs/

Ví dụ câu với vụ án mạng / Manslaughter case

  1. 1

    Cảnh sát đang điều tra vụ án mạng xảy ra vào đêm qua.

    The police are investigating the manslaughter case that happened last night.

  2. 2

    Anh ta bị bắt vì liên quan đến vụ án mạng tại khu phố cũ.

    He was arrested in connection with the manslaughter case in the old neighborhood.

Ghi chú dùng từ vụ án mạng

Vụ án mạng là một loại tội phạm liên quan đến việc gây chết người không có ý định rõ ràng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'homicide' (giết người), 'murder' (giết người có chủ ý), và 'criminal case' (vụ án hình sự).

Video minh hoạ vụ án mạng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vụ án mạng

Câu hỏi thường gặp về "vụ án mạng"

Vụ án mạng tiếng Anh là gì?

Vụ án mạng tiếng Anh là "Manslaughter case" (danh từ), nghĩa là: Vụ án liên quan đến việc giết người không có ý định rõ ràng, thường là do vô ý hoặc thiếu cẩn thận.

"Manslaughter case" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Manslaughter case" nghĩa tiếng Việt là "vụ án mạng". Vụ án mạng là một loại tội phạm liên quan đến việc gây chết người không có ý định rõ ràng.

Phát âm "Manslaughter case" như thế nào?

"Manslaughter case" có phiên âm IPA /ˈmænˌslɔːtər keɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Manslaughter case"?

The police are investigating the manslaughter case that happened last night. — Cảnh sát đang điều tra vụ án mạng xảy ra vào đêm qua.