Tiếng Việt
Vụ thanh tra tiếng Anh là gì?
vụ thanh tra tiếng Anh là Inspection case /ɪnˈspɛkʃən keɪs/. Trường hợp hoặc vụ việc liên quan đến quá trình kiểm tra, thanh tra của cơ quan chức năng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Inspection case
Ví dụ câu với vụ thanh tra / Inspection case
- 1
Vụ thanh tra đã phát hiện nhiều sai phạm trong công ty.
The inspection case revealed many violations within the company.
- 2
Chúng tôi đang điều tra vụ thanh tra liên quan đến dự án này.
We are investigating the inspection case related to this project.
Ghi chú dùng từ vụ thanh tra
Vụ thanh tra là một trường hợp liên quan đến quá trình kiểm tra của cơ quan chức năng. Các từ liên quan gồm có 'inspection' (kiểm tra), 'investigation' (điều tra), 'audit' (kiểm toán).
Video minh hoạ vụ thanh tra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vụ thanh tra
Câu hỏi thường gặp về "vụ thanh tra"
Vụ thanh tra tiếng Anh là gì?
Vụ thanh tra tiếng Anh là "Inspection case" (danh từ), nghĩa là: Trường hợp hoặc vụ việc liên quan đến quá trình kiểm tra, thanh tra của cơ quan chức năng.
"Inspection case" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Inspection case" nghĩa tiếng Việt là "vụ thanh tra". Vụ thanh tra là một trường hợp liên quan đến quá trình kiểm tra của cơ quan chức năng.
Phát âm "Inspection case" như thế nào?
"Inspection case" có phiên âm IPA /ɪnˈspɛkʃən keɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Inspection case"?
The inspection case revealed many violations within the company. — Vụ thanh tra đã phát hiện nhiều sai phạm trong công ty.