Tiếng Việt
Vừa qua tiếng Anh là gì?
vừa qua tiếng Anh là Recently /ˈriːsntli/. Gần đây, mới xảy ra hoặc xảy ra trong thời gian gần đây.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Recently
Ví dụ câu với vừa qua / Recently
- 1
Tôi đã đi du lịch vừa qua.
I traveled recently.
- 2
Vừa qua, chúng tôi đã hoàn thành dự án.
Recently, we completed the project.
Ghi chú dùng từ vừa qua
Từ này dùng để chỉ một khoảng thời gian gần đây. Các từ liên quan: 'gần đây' (recently), 'mới đây' (lately), 'đầu tháng này' (earlier this month).
Video minh hoạ vừa qua
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vừa qua
Câu hỏi thường gặp về "vừa qua"
Vừa qua tiếng Anh là gì?
Vừa qua tiếng Anh là "Recently" (trạng từ), nghĩa là: Gần đây, mới xảy ra hoặc xảy ra trong thời gian gần đây.
"Recently" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Recently" nghĩa tiếng Việt là "vừa qua". Từ này dùng để chỉ một khoảng thời gian gần đây.
Phát âm "Recently" như thế nào?
"Recently" có phiên âm IPA /ˈriːsntli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Recently"?
I traveled recently. — Tôi đã đi du lịch vừa qua.