The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vừa tầm tiếng Anh là gì?

vừa tầm tiếng Anh là Within reach /wɪðɪn riːtʃ/. Phù hợp với khả năng hoặc tầm với của ai đó.

Hình minh hoạ "vừa tầm" tiếng Anh là "Within reach"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Within reach

Cụm từ
/wɪðɪn riːtʃ/

Ví dụ câu với vừa tầm / Within reach

  1. 1

    The price of the house is within reach for most buyers.

    Giá của ngôi nhà nằm trong khả năng của hầu hết người mua.

  2. 2

    Her skills are within reach for this project.

    Kỹ năng của cô ấy phù hợp với dự án này.

Ghi chú dùng từ vừa tầm

Vừa tầm đề cập đến điều gì đó phù hợp với khả năng hoặc tầm với. Các từ liên quan: 'affordable' (phù hợp về giá), 'reachable' (có thể tiếp cận), 'attainable' (có thể đạt được).

Video minh hoạ vừa tầm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vừa tầm

Câu hỏi thường gặp về "vừa tầm"

Vừa tầm tiếng Anh là gì?

Vừa tầm tiếng Anh là "Within reach" (cụm từ), nghĩa là: Phù hợp với khả năng hoặc tầm với của ai đó.

"Within reach" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Within reach" nghĩa tiếng Việt là "vừa tầm". Vừa tầm đề cập đến điều gì đó phù hợp với khả năng hoặc tầm với.

Phát âm "Within reach" như thế nào?

"Within reach" có phiên âm IPA /wɪðɪn riːtʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Within reach"?

Giá của ngôi nhà nằm trong khả năng của hầu hết người mua. — The price of the house is within reach for most buyers.