Tiếng Việt
Vừa miệng tiếng Anh là gì?
vừa miệng tiếng Anh là Tasty /ˈteɪsti/. Thức ăn hoặc đồ uống vừa khẩu vị, dễ chịu khi ăn hoặc uống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tasty
Ví dụ câu với vừa miệng / Tasty
- 1
Món ăn này thật vừa miệng, tôi thích nó.
This dish is really tasty, I like it.
- 2
Cà phê này vừa miệng, tôi muốn thêm một ly nữa.
This coffee is just tasty enough, I want another cup.
Ghi chú dùng từ vừa miệng
Vừa miệng mô tả thức ăn hoặc đồ uống phù hợp khẩu vị. Các từ liên quan: 'ngon' (delicious), 'hợp khẩu vị' (to one's taste), 'thơm' (fragrant).
Video minh hoạ vừa miệng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vừa miệng
Câu hỏi thường gặp về "vừa miệng"
Vừa miệng tiếng Anh là gì?
Vừa miệng tiếng Anh là "Tasty" (tính từ), nghĩa là: Thức ăn hoặc đồ uống vừa khẩu vị, dễ chịu khi ăn hoặc uống.
"Tasty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tasty" nghĩa tiếng Việt là "vừa miệng". Vừa miệng mô tả thức ăn hoặc đồ uống phù hợp khẩu vị.
Phát âm "Tasty" như thế nào?
"Tasty" có phiên âm IPA /ˈteɪsti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tasty"?
This dish is really tasty, I like it. — Món ăn này thật vừa miệng, tôi thích nó.