The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vui chơi tiếng Anh là gì?

vui chơi tiếng Anh là to have fun /tu hæv fʌn/. Tham gia hoạt động giải trí để thư giãn và vui vẻ.

Hình minh hoạ "vui chơi" tiếng Anh là "to have fun"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

to have fun

Động từ
/tu hæv fʌn/

Ví dụ câu với vui chơi / to have fun

  1. 1

    Trẻ em thích vui chơi ngoài trời vào cuối tuần.

    Children love to play outside on weekends.

  2. 2

    Chúng tôi đã vui chơi suốt cả ngày tại công viên.

    We had fun all day at the park.

Ghi chú dùng từ vui chơi

Vui chơi là hoạt động giải trí, thư giãn. Các từ liên quan: giải trí (entertainment), thư giãn (relaxation), hoạt động (activity).

Video minh hoạ vui chơi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vui chơi

Câu hỏi thường gặp về "vui chơi"

Vui chơi tiếng Anh là gì?

Vui chơi tiếng Anh là "to have fun" (động từ), nghĩa là: Tham gia hoạt động giải trí để thư giãn và vui vẻ.

"to have fun" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"to have fun" nghĩa tiếng Việt là "vui chơi". Vui chơi là hoạt động giải trí, thư giãn.

Phát âm "to have fun" như thế nào?

"to have fun" có phiên âm IPA /tu hæv fʌn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "to have fun"?

Children love to play outside on weekends. — Trẻ em thích vui chơi ngoài trời vào cuối tuần.