The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vui lòng cho cà phê nóng tiếng Anh là gì?

vui lòng cho cà phê nóng tiếng Anh là Please give hot coffee /pliːz ɡɪv hɒt ˈkɒfi/. Lời yêu cầu lịch sự để nhận cà phê nóng.

Hình minh hoạ "vui lòng cho cà phê nóng" tiếng Anh là "Please give hot coffee"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Please give hot coffee

Cụm từ
/pliːz ɡɪv hɒt ˈkɒfi/

Ví dụ câu với vui lòng cho cà phê nóng / Please give hot coffee

  1. 1

    Could you please give me a hot coffee?

    Bạn có thể vui lòng cho tôi một ly cà phê nóng không?

  2. 2

    Please give hot coffee to the guests.

    Vui lòng phục vụ khách hàng cà phê nóng.

Ghi chú dùng từ vui lòng cho cà phê nóng

Cụm từ thể hiện yêu cầu lịch sự về cà phê nóng. Các từ liên quan: 'order' (đặt hàng), 'serve' (phục vụ), 'beverages' (đồ uống).

Video minh hoạ vui lòng cho cà phê nóng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vui lòng cho cà phê nóng

Câu hỏi thường gặp về "vui lòng cho cà phê nóng"

Vui lòng cho cà phê nóng tiếng Anh là gì?

Vui lòng cho cà phê nóng tiếng Anh là "Please give hot coffee" (cụm từ), nghĩa là: Lời yêu cầu lịch sự để nhận cà phê nóng.

"Please give hot coffee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Please give hot coffee" nghĩa tiếng Việt là "vui lòng cho cà phê nóng". Cụm từ thể hiện yêu cầu lịch sự về cà phê nóng.

Phát âm "Please give hot coffee" như thế nào?

"Please give hot coffee" có phiên âm IPA /pliːz ɡɪv hɒt ˈkɒfi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Please give hot coffee"?

Bạn có thể vui lòng cho tôi một ly cà phê nóng không? — Could you please give me a hot coffee?