Tiếng Việt
Vui lòng cho tiếng Anh là gì?
vui lòng cho tiếng Anh là Please give /pliːz ɡɪv/. Lời yêu cầu lịch sự để ai đó cung cấp thứ gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Please give
Ví dụ câu với vui lòng cho / Please give
- 1
Vui lòng cho tôi biết thêm chi tiết.
Please give me more details.
- 2
Vui lòng cho phép tôi tham gia cuộc họp.
Please give me permission to join the meeting.
Ghi chú dùng từ vui lòng cho
Cụm từ thể hiện sự lịch sự khi yêu cầu ai đó làm gì. Các từ liên quan: 'please' (lịch sự), 'request' (yêu cầu), 'permit' (cho phép).
Video minh hoạ vui lòng cho
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vui lòng cho
- vui lòng cho mìPlease give noodles
- vui lòng cho cơmPlease give rice
- vui lòng cho sữaPlease give milk
- vui lòng cho nướcPlease give water
- vui lòng cho cà phêPlease give coffee
- vui lòng cho trà đáPlease give iced tea
- vui lòng cho cà phê nóngPlease give hot coffee
- choGive
- vuifun
- LòngInside
- vui lòngKindly
- đẻGive birth
Câu hỏi thường gặp về "vui lòng cho"
Vui lòng cho tiếng Anh là gì?
Vui lòng cho tiếng Anh là "Please give" (cụm từ), nghĩa là: Lời yêu cầu lịch sự để ai đó cung cấp thứ gì đó.
"Please give" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Please give" nghĩa tiếng Việt là "vui lòng cho". Cụm từ thể hiện sự lịch sự khi yêu cầu ai đó làm gì.
Phát âm "Please give" như thế nào?
"Please give" có phiên âm IPA /pliːz ɡɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Please give"?
Please give me more details. — Vui lòng cho tôi biết thêm chi tiết.