Tiếng Việt
Vui lòng cho sữa tiếng Anh là gì?
vui lòng cho sữa tiếng Anh là Please give milk /pliːz ɡɪv mɪlk/. Lời yêu cầu lịch sự để ai đó cung cấp sữa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Please give milk
Ví dụ câu với vui lòng cho sữa / Please give milk
- 1
Could you please give me some milk?
Bạn có thể vui lòng cho tôi một ít sữa không?
- 2
Please give milk to the baby.
Vui lòng cho sữa cho em bé.
Ghi chú dùng từ vui lòng cho sữa
Cụm từ lịch sự yêu cầu ai đó cung cấp sữa. Các từ liên quan: 'please' (làm ơn), 'request' (yêu cầu), 'supply' (cung cấp).
Video minh hoạ vui lòng cho sữa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vui lòng cho sữa
Câu hỏi thường gặp về "vui lòng cho sữa"
Vui lòng cho sữa tiếng Anh là gì?
Vui lòng cho sữa tiếng Anh là "Please give milk" (cụm từ), nghĩa là: Lời yêu cầu lịch sự để ai đó cung cấp sữa.
"Please give milk" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Please give milk" nghĩa tiếng Việt là "vui lòng cho sữa". Cụm từ lịch sự yêu cầu ai đó cung cấp sữa.
Phát âm "Please give milk" như thế nào?
"Please give milk" có phiên âm IPA /pliːz ɡɪv mɪlk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Please give milk"?
Bạn có thể vui lòng cho tôi một ít sữa không? — Could you please give me some milk?