Tiếng Việt
Vùng cán chảo tiếng Anh là gì?
vùng cán chảo tiếng Anh là pan handle /pæn hændl/. Phần của một chiếc chảo mở rộng ra thành tay cầm, thường dùng để cầm nắm khi nấu ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pan handle
Ví dụ câu với vùng cán chảo / pan handle
- 1
Tôi cầm pan handle của chiếc chảo để lật trứng.
She held the pan handle firmly while cooking.
- 2
Vị trí của vùng cán chảo giúp dễ dàng di chuyển chảo khi nấu.
The pan handle is designed for easy handling during cooking.
Ghi chú dùng từ vùng cán chảo
Vùng cán chảo là phần mở rộng của chảo để cầm nắm. Các thuật ngữ liên quan: 'handle' (tay cầm), 'cookware' (đồ dùng nấu ăn), 'frying pan' (chảo rán).
Video minh hoạ vùng cán chảo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vùng cán chảo
Câu hỏi thường gặp về "vùng cán chảo"
Vùng cán chảo tiếng Anh là gì?
Vùng cán chảo tiếng Anh là "pan handle" (danh từ), nghĩa là: Phần của một chiếc chảo mở rộng ra thành tay cầm, thường dùng để cầm nắm khi nấu ăn.
"pan handle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pan handle" nghĩa tiếng Việt là "vùng cán chảo". Vùng cán chảo là phần mở rộng của chảo để cầm nắm.
Phát âm "pan handle" như thế nào?
"pan handle" có phiên âm IPA /pæn hændl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pan handle"?
She held the pan handle firmly while cooking. — Tôi cầm pan handle của chiếc chảo để lật trứng.