The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vùng đất bị bao quanh bởi nhiều vùng đất khác tiếng Anh là gì?

vùng đất bị bao quanh bởi nhiều vùng đất khác tiếng Anh là Landlocked area /ˈlændˌlɒkt ˈeəriə/. Khu vực không tiếp cận được biển do bị bao quanh bởi đất liền.

Hình minh hoạ "vùng đất bị bao quanh bởi nhiều vùng đất khác" tiếng Anh là "Landlocked area"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Landlocked area

Danh từ
/ˈlændˌlɒkt ˈeəriə/

Ví dụ câu với vùng đất bị bao quanh bởi nhiều vùng đất khác / Landlocked area

  1. 1

    The country is a landlocked area, which limits its access to maritime trade.

    Quốc gia này là một vùng đất bị bao quanh bởi đất liền, điều này hạn chế tiếp cận thương mại hàng hải.

  2. 2

    Many landlocked areas face economic challenges due to lack of direct access to ports.

    Nhiều vùng đất bị bao quanh bởi đất liền gặp khó khăn về kinh tế do thiếu tiếp cận trực tiếp với cảng.

Ghi chú dùng từ vùng đất bị bao quanh bởi nhiều vùng đất khác

Vùng đất bị bao quanh bởi đất liền, không có bờ biển tiếp cận. Các thuật ngữ liên quan gồm 'coastal area' (vùng ven biển), 'border' (biên giới), 'interior' (nội địa).

Video minh hoạ vùng đất bị bao quanh bởi nhiều vùng đất khác

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vùng đất bị bao quanh bởi nhiều vùng đất khác

Câu hỏi thường gặp về "vùng đất bị bao quanh bởi nhiều vùng đất khác"

Vùng đất bị bao quanh bởi nhiều vùng đất khác tiếng Anh là gì?

Vùng đất bị bao quanh bởi nhiều vùng đất khác tiếng Anh là "Landlocked area" (danh từ), nghĩa là: Khu vực không tiếp cận được biển do bị bao quanh bởi đất liền.

"Landlocked area" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Landlocked area" nghĩa tiếng Việt là "vùng đất bị bao quanh bởi nhiều vùng đất khác". Vùng đất bị bao quanh bởi đất liền, không có bờ biển tiếp cận.

Phát âm "Landlocked area" như thế nào?

"Landlocked area" có phiên âm IPA /ˈlændˌlɒkt ˈeəriə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Landlocked area"?

Quốc gia này là một vùng đất bị bao quanh bởi đất liền, điều này hạn chế tiếp cận thương mại hàng hải. — The country is a landlocked area, which limits its access to maritime trade.