Tiếng Việt
Vùng đất tiếng Anh là gì?
vùng đất tiếng Anh là Land area /lænd ˈeəriə/. Diện tích đất đai, phạm vi đất đai trong một khu vực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Land area
Ví dụ câu với vùng đất / Land area
- 1
The land area of the farm is 50 hectares.
Diện tích đất của trang trại là 50 hecta.
- 2
They are measuring the land area for the new development.
Họ đang đo diện tích đất cho dự án mới.
Ghi chú dùng từ vùng đất
Vùng đất đề cập đến diện tích đất đai, thường dùng trong các lĩnh vực như địa chính, quy hoạch. Các từ liên quan gồm 'territory' (lãnh thổ), 'region' (vùng), 'plot' (mảnh đất).
Video minh hoạ vùng đất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vùng đất
Câu hỏi thường gặp về "vùng đất"
Vùng đất tiếng Anh là gì?
Vùng đất tiếng Anh là "Land area" (danh từ), nghĩa là: Diện tích đất đai, phạm vi đất đai trong một khu vực.
"Land area" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Land area" nghĩa tiếng Việt là "vùng đất". Vùng đất đề cập đến diện tích đất đai, thường dùng trong các lĩnh vực như địa chính, quy hoạch.
Phát âm "Land area" như thế nào?
"Land area" có phiên âm IPA /lænd ˈeəriə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Land area"?
Diện tích đất của trang trại là 50 hecta. — The land area of the farm is 50 hectares.