Tiếng Việt
Bao quanh tiếng Anh là gì?
bao quanh tiếng Anh là surround /səˈraʊnd/. bao quanh, vây quanh một vật hoặc một khu vực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
surround
Ví dụ câu với bao quanh / surround
- 1
Ngôi nhà được bao quanh bởi hàng rào cao.
The house is surrounded by a tall fence.
- 2
Chúng tôi bị bao quanh bởi những người lính.
We were surrounded by soldiers.
Ghi chú dùng từ bao quanh
Từ này dùng để mô tả hành động vây quanh hoặc bao bọc một vật thể hoặc khu vực. Các từ liên quan gồm 'enclose' (bao gồm, gói gọn), 'encircle' (vây quanh, vòng quanh), và 'encompass' (bao gồm, bao trùm).
Video minh hoạ bao quanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bao quanh
Câu hỏi thường gặp về "bao quanh"
Bao quanh tiếng Anh là gì?
Bao quanh tiếng Anh là "surround" (động từ), nghĩa là: bao quanh, vây quanh một vật hoặc một khu vực.
"surround" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"surround" nghĩa tiếng Việt là "bao quanh". Từ này dùng để mô tả hành động vây quanh hoặc bao bọc một vật thể hoặc khu vực.
Phát âm "surround" như thế nào?
"surround" có phiên âm IPA /səˈraʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "surround"?
The house is surrounded by a tall fence. — Ngôi nhà được bao quanh bởi hàng rào cao.