Tiếng Việt
Vùng lãnh thổ hải ngoại của Anh tiếng Anh là gì?
vùng lãnh thổ hải ngoại của Anh tiếng Anh là British Overseas Territory /brɪtɪʃ əʊvəsiːz ˈtɛrɪtəri/. Lãnh thổ hải ngoại của Vương quốc Anh nằm ngoài đất liền, bao gồm các đảo và vùng đất thuộc quyền quản lý của Anh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
British Overseas Territory
Ví dụ câu với vùng lãnh thổ hải ngoại của Anh / British Overseas Territory
- 1
The Falkland Islands are a British Overseas Territory.
Quần đảo Falkland là một vùng lãnh thổ hải ngoại của Anh.
- 2
Gibraltar is a British Overseas Territory located at the southern tip of Spain.
Gibraltar là một vùng lãnh thổ hải ngoại của Anh nằm ở cực nam của Tây Ban Nha.
Ghi chú dùng từ vùng lãnh thổ hải ngoại của Anh
Vùng lãnh thổ hải ngoại của Anh gồm các đảo như Falkland, Gibraltar, và Bermuda. Các thuật ngữ liên quan: colony (thuộc địa), dependency (thuộc địa phụ thuộc), sovereignty (quyền chủ quyền).
Video minh hoạ vùng lãnh thổ hải ngoại của Anh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vùng lãnh thổ hải ngoại của Anh
Câu hỏi thường gặp về "vùng lãnh thổ hải ngoại của Anh"
Vùng lãnh thổ hải ngoại của Anh tiếng Anh là gì?
Vùng lãnh thổ hải ngoại của Anh tiếng Anh là "British Overseas Territory" (danh từ), nghĩa là: Lãnh thổ hải ngoại của Vương quốc Anh nằm ngoài đất liền, bao gồm các đảo và vùng đất thuộc quyền quản lý của Anh.
"British Overseas Territory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"British Overseas Territory" nghĩa tiếng Việt là "vùng lãnh thổ hải ngoại của Anh". Vùng lãnh thổ hải ngoại của Anh gồm các đảo như Falkland, Gibraltar, và Bermuda.
Phát âm "British Overseas Territory" như thế nào?
"British Overseas Territory" có phiên âm IPA /brɪtɪʃ əʊvəsiːz ˈtɛrɪtəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "British Overseas Territory"?
Quần đảo Falkland là một vùng lãnh thổ hải ngoại của Anh. — The Falkland Islands are a British Overseas Territory.