Tiếng Việt
Hải ngoại tiếng Anh là gì?
hải ngoại tiếng Anh là Overseas /ˌoʊvərˈsiːz/. Liên quan đến các quốc gia ngoài Việt Nam, thường chỉ các cộng đồng người Việt ở nước ngoài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Overseas
Ví dụ câu với hải ngoại / Overseas
- 1
Cộng đồng người Việt hải ngoại rất lớn và đa dạng.
The Vietnamese overseas community is large and diverse.
- 2
Anh ấy đã sống ở hải ngoại nhiều năm để học tập và làm việc.
He has lived overseas for many years to study and work.
Ghi chú dùng từ hải ngoại
Hải ngoại thường dùng để chỉ các cộng đồng người Việt ở nước ngoài. Các từ liên quan gồm: expatriate (người Việt định cư ở nước ngoài), diaspora (đại diện cộng đồng người Việt ở nước ngoài), emigration (xuất cảnh), immigration (nhập cảnh).
Video minh hoạ hải ngoại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hải ngoại
Câu hỏi thường gặp về "hải ngoại"
Hải ngoại tiếng Anh là gì?
Hải ngoại tiếng Anh là "Overseas" (tính từ), nghĩa là: Liên quan đến các quốc gia ngoài Việt Nam, thường chỉ các cộng đồng người Việt ở nước ngoài.
"Overseas" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Overseas" nghĩa tiếng Việt là "hải ngoại". Hải ngoại thường dùng để chỉ các cộng đồng người Việt ở nước ngoài.
Phát âm "Overseas" như thế nào?
"Overseas" có phiên âm IPA /ˌoʊvərˈsiːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Overseas"?
The Vietnamese overseas community is large and diverse. — Cộng đồng người Việt hải ngoại rất lớn và đa dạng.