Tiếng Việt
Vùng ngập mặn tiếng Anh là gì?
vùng ngập mặn tiếng Anh là Saline area /ˈseɪlaɪn ˈɛriə/. Khu vực đất đầm lầy có chứa muối, thường nằm ven biển hoặc cửa sông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Saline area
Ví dụ câu với vùng ngập mặn / Saline area
- 1
Chúng tôi đã đi thăm một vùng ngập mặn gần bờ biển.
We visited a saline area near the coast.
- 2
Vùng ngập mặn giúp bảo vệ bờ biển khỏi sóng lớn.
The saline area helps protect the coastline from strong waves.
Ghi chú dùng từ vùng ngập mặn
Vùng ngập mặn là khu vực đất đầm lầy chứa muối, quan trọng trong hệ sinh thái ven biển. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'đầm lầy' (swamp), 'bảo vệ bờ biển' (coastal protection), và 'hệ sinh thái' (ecosystem).
Video minh hoạ vùng ngập mặn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vùng ngập mặn
Câu hỏi thường gặp về "vùng ngập mặn"
Vùng ngập mặn tiếng Anh là gì?
Vùng ngập mặn tiếng Anh là "Saline area" (danh từ), nghĩa là: Khu vực đất đầm lầy có chứa muối, thường nằm ven biển hoặc cửa sông.
"Saline area" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Saline area" nghĩa tiếng Việt là "vùng ngập mặn". Vùng ngập mặn là khu vực đất đầm lầy chứa muối, quan trọng trong hệ sinh thái ven biển.
Phát âm "Saline area" như thế nào?
"Saline area" có phiên âm IPA /ˈseɪlaɪn ˈɛriə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Saline area"?
We visited a saline area near the coast. — Chúng tôi đã đi thăm một vùng ngập mặn gần bờ biển.