Tiếng Việt
Vùng ngoài tiếng Anh là gì?
vùng ngoài tiếng Anh là outer area /ˈaʊ.tər ˈeə.ri.ə/. Khu vực nằm ở phía bên ngoài của một vùng trung tâm hoặc nội bộ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
outer area
Ví dụ câu với vùng ngoài / outer area
- 1
Khu vực ngoài thành phố thường yên tĩnh hơn.
The outer area of the city is usually quieter.
- 2
Chúng tôi sống ở vùng ngoài của khu đô thị.
We live in the outer area of the urban district.
Ghi chú dùng từ vùng ngoài
Vùng ngoài đề cập đến khu vực phía bên ngoài của một trung tâm hoặc nội bộ. Các từ liên quan gồm có 'periphery' (ngoại vi), 'border' (biên giới), và 'fringe' (rìa).
Video minh hoạ vùng ngoài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vùng ngoài
Câu hỏi thường gặp về "vùng ngoài"
Vùng ngoài tiếng Anh là gì?
Vùng ngoài tiếng Anh là "outer area" (danh từ), nghĩa là: Khu vực nằm ở phía bên ngoài của một vùng trung tâm hoặc nội bộ.
"outer area" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"outer area" nghĩa tiếng Việt là "vùng ngoài". Vùng ngoài đề cập đến khu vực phía bên ngoài của một trung tâm hoặc nội bộ.
Phát âm "outer area" như thế nào?
"outer area" có phiên âm IPA /ˈaʊ.tər ˈeə.ri.ə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "outer area"?
The outer area of the city is usually quieter. — Khu vực ngoài thành phố thường yên tĩnh hơn.