Tiếng Việt
Vùng núi tiếng Anh là gì?
vùng núi tiếng Anh là Mountainous area /ˈmaʊntənəs ˈɛriə/. Khu vực có nhiều núi, thường có địa hình đồi núi cao và rộng lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Mountainous area
Ví dụ câu với vùng núi / Mountainous area
- 1
The mountainous area is perfect for hiking and mountain climbing.
Khu vực núi non thích hợp cho đi bộ đường dài và leo núi.
- 2
Many villages are located in the mountainous area, isolated from cities.
Nhiều làng nằm trong vùng núi, cách xa các thành phố.
Ghi chú dùng từ vùng núi
Vùng núi là khu vực có địa hình chủ yếu là núi cao. Các từ liên quan: 'đồi' (hill), 'dãy núi' (mountain range), 'địa hình' (terrain).
Video minh hoạ vùng núi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vùng núi
Câu hỏi thường gặp về "vùng núi"
Vùng núi tiếng Anh là gì?
Vùng núi tiếng Anh là "Mountainous area" (danh từ), nghĩa là: Khu vực có nhiều núi, thường có địa hình đồi núi cao và rộng lớn.
"Mountainous area" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Mountainous area" nghĩa tiếng Việt là "vùng núi". Vùng núi là khu vực có địa hình chủ yếu là núi cao.
Phát âm "Mountainous area" như thế nào?
"Mountainous area" có phiên âm IPA /ˈmaʊntənəs ˈɛriə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Mountainous area"?
Khu vực núi non thích hợp cho đi bộ đường dài và leo núi. — The mountainous area is perfect for hiking and mountain climbing.