The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vùng phụ cận tiếng Anh là gì?

vùng phụ cận tiếng Anh là surrounding area /səˈraʊndɪŋ ˈeəriə/. Khu vực xung quanh một địa điểm chính, thường là vùng lân cận hoặc vùng phụ cận.

Hình minh hoạ "vùng phụ cận" tiếng Anh là "surrounding area"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

surrounding area

Danh từ
/səˈraʊndɪŋ ˈeəriə/

Ví dụ câu với vùng phụ cận / surrounding area

  1. 1

    Khu vực phụ cận của thành phố đang phát triển nhanh chóng.

    The surrounding area of the city is rapidly developing.

  2. 2

    Chúng tôi đã đi dạo quanh vùng phụ cận để khám phá các địa điểm mới.

    We took a walk around the surrounding area to explore new places.

Ghi chú dùng từ vùng phụ cận

Vùng phụ cận đề cập đến khu vực xung quanh một điểm cụ thể, thường liên quan đến vùng lân cận. Các từ liên quan gồm có 'periphery' (ngoại vi), 'vicinity' (khu vực lân cận), và 'outskirts' (ngoại ô).

Video minh hoạ vùng phụ cận

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vùng phụ cận

Câu hỏi thường gặp về "vùng phụ cận"

Vùng phụ cận tiếng Anh là gì?

Vùng phụ cận tiếng Anh là "surrounding area" (danh từ), nghĩa là: Khu vực xung quanh một địa điểm chính, thường là vùng lân cận hoặc vùng phụ cận.

"surrounding area" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"surrounding area" nghĩa tiếng Việt là "vùng phụ cận". Vùng phụ cận đề cập đến khu vực xung quanh một điểm cụ thể, thường liên quan đến vùng lân cận.

Phát âm "surrounding area" như thế nào?

"surrounding area" có phiên âm IPA /səˈraʊndɪŋ ˈeəriə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "surrounding area"?

The surrounding area of the city is rapidly developing. — Khu vực phụ cận của thành phố đang phát triển nhanh chóng.