The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phụ cận tiếng Anh là gì?

Phụ cận tiếng Anh là Vicinity /vɪˈsɪnɪti/. Vùng lân cận, khu vực xung quanh một địa điểm nhất định.

Hình minh hoạ "Phụ cận" tiếng Anh là "Vicinity"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Vicinity

Danh từ
/vɪˈsɪnɪti/

Ví dụ câu với Phụ cận / Vicinity

  1. 1

    Khu vực phụ cận của trường học rất yên tĩnh.

    The vicinity of the park is very peaceful.

  2. 2

    Có nhiều quán cà phê trong phụ cận của khách sạn.

    There are many cafes in the vicinity of the hotel.

Ghi chú dùng từ Phụ cận

Phụ cận chỉ vùng xung quanh một điểm hoặc địa điểm nào đó. Các từ liên quan: 'surroundings' (vùng xung quanh), 'neighborhood' (khu phố), 'area' (khu vực).

Video minh hoạ Phụ cận

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Phụ cận

Câu hỏi thường gặp về "Phụ cận"

Phụ cận tiếng Anh là gì?

Phụ cận tiếng Anh là "Vicinity" (danh từ), nghĩa là: Vùng lân cận, khu vực xung quanh một địa điểm nhất định.

"Vicinity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Vicinity" nghĩa tiếng Việt là "Phụ cận". Phụ cận chỉ vùng xung quanh một điểm hoặc địa điểm nào đó.

Phát âm "Vicinity" như thế nào?

"Vicinity" có phiên âm IPA /vɪˈsɪnɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Vicinity"?

The vicinity of the park is very peaceful. — Khu vực phụ cận của trường học rất yên tĩnh.