The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đồng bằng sông cửu long tiếng Anh là gì?

đồng bằng sông cửu long tiếng Anh là Mekong River Delta /ˈmeɪkɑŋ ˈrɪvər ˈdɛltə/. Vùng đồng bằng rộng lớn nằm ven sông Mekong ở miền Nam Việt Nam, nổi tiếng với nông nghiệp và sông ngòi phong phú.

Hình minh hoạ "đồng bằng sông cửu long" tiếng Anh là "Mekong River Delta"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Mekong River Delta

Danh từ
/ˈmeɪkɑŋ ˈrɪvər ˈdɛltə/

Ví dụ câu với đồng bằng sông cửu long / Mekong River Delta

  1. 1

    Mekong River Delta là nơi cung cấp nhiều lúa gạo cho Việt Nam.

    The Mekong River Delta is known for its rice production.

  2. 2

    Du khách thường thăm đồng bằng sông Cửu Long để trải nghiệm cuộc sống sông nước.

    Tourists often visit the Mekong River Delta to experience river life.

Ghi chú dùng từ đồng bằng sông cửu long

Đồng bằng sông Cửu Long là khu vực trũng lớn ở miền Nam Việt Nam, liên quan đến các thuật ngữ như 'sông', 'lúa gạo', 'nông nghiệp'.

Video minh hoạ đồng bằng sông cửu long

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đồng bằng sông cửu long

Câu hỏi thường gặp về "đồng bằng sông cửu long"

Đồng bằng sông cửu long tiếng Anh là gì?

Đồng bằng sông cửu long tiếng Anh là "Mekong River Delta" (danh từ), nghĩa là: Vùng đồng bằng rộng lớn nằm ven sông Mekong ở miền Nam Việt Nam, nổi tiếng với nông nghiệp và sông ngòi phong phú.

"Mekong River Delta" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Mekong River Delta" nghĩa tiếng Việt là "đồng bằng sông cửu long". Đồng bằng sông Cửu Long là khu vực trũng lớn ở miền Nam Việt Nam, liên quan đến các thuật ngữ như 'sông', 'lúa gạo', 'nông nghiệp'.

Phát âm "Mekong River Delta" như thế nào?

"Mekong River Delta" có phiên âm IPA /ˈmeɪkɑŋ ˈrɪvər ˈdɛltə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Mekong River Delta"?

The Mekong River Delta is known for its rice production. — Mekong River Delta là nơi cung cấp nhiều lúa gạo cho Việt Nam.