The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Miền tây sông nước tiếng Anh là gì?

miền tây sông nước tiếng Anh là Mekong Delta /ˈmeɪkɒŋ ˈdɛltə/. Vùng đất nằm ở phía tây của sông Mekong, nổi bật với hệ thống sông ngòi và đồng bằng phù sa rộng lớn.

Hình minh hoạ "miền tây sông nước" tiếng Anh là "Mekong Delta"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Mekong Delta

Danh từ
/ˈmeɪkɒŋ ˈdɛltə/

Ví dụ câu với miền tây sông nước / Mekong Delta

  1. 1

    Tôi đã du lịch đến miền Tây sông nước để thưởng thức các món đặc sản.

    I traveled to the Mekong Delta to enjoy local specialties.

  2. 2

    Miền Tây sông nước nổi tiếng với cảnh quan sông nước và chợ nổi.

    The Mekong Delta is famous for its river scenery and floating markets.

Ghi chú dùng từ miền tây sông nước

Miền Tây sông nước là vùng đồng bằng ven sông Mekong, nổi bật với hệ thống sông ngòi và chợ nổi. Các thuật ngữ liên quan: 'sông Mekong' (Mekong River), 'đồng bằng phù sa' (alluvial plain), 'chợ nổi' (floating market).

Video minh hoạ miền tây sông nước

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với miền tây sông nước

Câu hỏi thường gặp về "miền tây sông nước"

Miền tây sông nước tiếng Anh là gì?

Miền tây sông nước tiếng Anh là "Mekong Delta" (danh từ), nghĩa là: Vùng đất nằm ở phía tây của sông Mekong, nổi bật với hệ thống sông ngòi và đồng bằng phù sa rộng lớn.

"Mekong Delta" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Mekong Delta" nghĩa tiếng Việt là "miền tây sông nước". Miền Tây sông nước là vùng đồng bằng ven sông Mekong, nổi bật với hệ thống sông ngòi và chợ nổi.

Phát âm "Mekong Delta" như thế nào?

"Mekong Delta" có phiên âm IPA /ˈmeɪkɒŋ ˈdɛltə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Mekong Delta"?

I traveled to the Mekong Delta to enjoy local specialties. — Tôi đã du lịch đến miền Tây sông nước để thưởng thức các món đặc sản.