The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vùng ven tiếng Anh là gì?

vùng ven tiếng Anh là Peripheral area /pəˈrɪfərəl ˈɛriə/. Khu vực nằm xung quanh trung tâm thành phố hoặc khu vực chính.

Hình minh hoạ "vùng ven" tiếng Anh là "Peripheral area"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Peripheral area

Danh từ
/pəˈrɪfərəl ˈɛriə/

Ví dụ câu với vùng ven / Peripheral area

  1. 1

    Khu vực ven đô thường yên tĩnh hơn trung tâm thành phố.

    The peripheral area is usually quieter than the city center.

  2. 2

    Các dự án phát triển mới tập trung vào vùng ven của thành phố.

    New development projects are focused on the outskirts of the city.

Ghi chú dùng từ vùng ven

Vùng ven là khu vực xung quanh trung tâm đô thị, thường ít phát triển hơn. Các từ liên quan: suburban (ngoại ô), outskirts (ngoại vi), suburb (ngoại ô).

Video minh hoạ vùng ven

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vùng ven

Câu hỏi thường gặp về "vùng ven"

Vùng ven tiếng Anh là gì?

Vùng ven tiếng Anh là "Peripheral area" (danh từ), nghĩa là: Khu vực nằm xung quanh trung tâm thành phố hoặc khu vực chính.

"Peripheral area" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Peripheral area" nghĩa tiếng Việt là "vùng ven". Vùng ven là khu vực xung quanh trung tâm đô thị, thường ít phát triển hơn.

Phát âm "Peripheral area" như thế nào?

"Peripheral area" có phiên âm IPA /pəˈrɪfərəl ˈɛriə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Peripheral area"?

The peripheral area is usually quieter than the city center. — Khu vực ven đô thường yên tĩnh hơn trung tâm thành phố.