Tiếng Việt
Sân vườn tiếng Anh là gì?
sân vườn tiếng Anh là garden /ˈgɑrdən/. Khu vực trồng cây cối, hoa cỏ xung quanh nhà hoặc trong công viên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
garden
Ví dụ câu với sân vườn / garden
- 1
Chúng tôi thích dạo chơi trong sân vườn vào buổi sáng.
We enjoy walking in the garden in the morning.
- 2
Cây hoa trong sân vườn của tôi rất đẹp.
The flowers in my garden are very beautiful.
Ghi chú dùng từ sân vườn
Sân vườn là nơi trồng cây, hoa, thường nằm quanh nhà hoặc trong công viên. Các từ liên quan: 'yard' (sân nhà), 'park' (công viên), 'landscaping' (cảnh quan).
Video minh hoạ sân vườn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sân vườn
Câu hỏi thường gặp về "sân vườn"
Sân vườn tiếng Anh là gì?
Sân vườn tiếng Anh là "garden" (danh từ), nghĩa là: Khu vực trồng cây cối, hoa cỏ xung quanh nhà hoặc trong công viên.
"garden" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"garden" nghĩa tiếng Việt là "sân vườn". Sân vườn là nơi trồng cây, hoa, thường nằm quanh nhà hoặc trong công viên.
Phát âm "garden" như thế nào?
"garden" có phiên âm IPA /ˈgɑrdən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "garden"?
We enjoy walking in the garden in the morning. — Chúng tôi thích dạo chơi trong sân vườn vào buổi sáng.