The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khu vườn tiếng Anh là gì?

khu vườn tiếng Anh là garden /ˈgɑrdən/. Khu vực trồng cây cối, hoa cỏ, thường là trong hoặc quanh nhà.

Hình minh hoạ "khu vườn" tiếng Anh là "garden"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

garden

Danh từ
/ˈgɑrdən/

Ví dụ câu với khu vườn / garden

  1. 1

    Tôi thích làm việc trong khu vườn của mình vào cuối tuần.

    I enjoy working in my garden on weekends.

  2. 2

    Chúng tôi trồng nhiều loại hoa trong khu vườn của chúng tôi.

    We planted many types of flowers in our garden.

Ghi chú dùng từ khu vườn

Khu vườn là nơi trồng cây, hoa, thường để trang trí hoặc tự cung cấp thực phẩm. Các từ liên quan: 'yard' (sân), 'park' (công viên), 'landscape' (cảnh quan).

Video minh hoạ khu vườn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khu vườn

Câu hỏi thường gặp về "khu vườn"

Khu vườn tiếng Anh là gì?

Khu vườn tiếng Anh là "garden" (danh từ), nghĩa là: Khu vực trồng cây cối, hoa cỏ, thường là trong hoặc quanh nhà.

"garden" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"garden" nghĩa tiếng Việt là "khu vườn". Khu vườn là nơi trồng cây, hoa, thường để trang trí hoặc tự cung cấp thực phẩm.

Phát âm "garden" như thế nào?

"garden" có phiên âm IPA /ˈgɑrdən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "garden"?

I enjoy working in my garden on weekends. — Tôi thích làm việc trong khu vườn của mình vào cuối tuần.