Tiếng Việt
Xạ hình xương tiếng Anh là gì?
Xạ hình xương tiếng Anh là Bone scan /bəʊn skæn/. Chụp X-quang đặc biệt để kiểm tra các vấn đề về xương, như viêm hoặc ung thư.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bone scan
Ví dụ câu với Xạ hình xương / Bone scan
- 1
The doctor ordered a bone scan to check for fractures.
Bác sĩ yêu cầu chụp xương để kiểm tra các vết nứt.
- 2
A bone scan can detect bone infections or tumors.
Chụp xương có thể phát hiện nhiễm trùng hoặc khối u trong xương.
Ghi chú dùng từ Xạ hình xương
Xạ hình xương là phương pháp chẩn đoán hình ảnh dùng để phát hiện các vấn đề về xương. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'X-ray' (Chụp X-quang), 'MRI' (Chụp cộng hưởng từ), và 'osteoporosis' (loãng xương).
Video minh hoạ Xạ hình xương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Xạ hình xương
Câu hỏi thường gặp về "Xạ hình xương"
Xạ hình xương tiếng Anh là gì?
Xạ hình xương tiếng Anh là "Bone scan" (danh từ), nghĩa là: Chụp X-quang đặc biệt để kiểm tra các vấn đề về xương, như viêm hoặc ung thư.
"Bone scan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bone scan" nghĩa tiếng Việt là "Xạ hình xương". Xạ hình xương là phương pháp chẩn đoán hình ảnh dùng để phát hiện các vấn đề về xương.
Phát âm "Bone scan" như thế nào?
"Bone scan" có phiên âm IPA /bəʊn skæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bone scan"?
Bác sĩ yêu cầu chụp xương để kiểm tra các vết nứt. — The doctor ordered a bone scan to check for fractures.