The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quét vân tay tiếng Anh là gì?

quét vân tay tiếng Anh là Scan fingerprint /skæn ˈfɪŋɡərprɪnt/. Quét vân tay là quá trình sử dụng thiết bị để ghi lại mẫu vân tay của một người nhằm mục đích xác thực danh tính.

Hình minh hoạ "quét vân tay" tiếng Anh là "Scan fingerprint"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Scan fingerprint

Cụm từ
/skæn ˈfɪŋɡərprɪnt/

Ví dụ câu với quét vân tay / Scan fingerprint

  1. 1

    Cảnh sát đã quét vân tay của nghi phạm để xác định danh tính.

    The police scanned the suspect's fingerprint to confirm his identity.

  2. 2

    Hệ thống bảo mật sử dụng quét vân tay để mở cửa.

    The security system uses fingerprint scanning to unlock the door.

Ghi chú dùng từ quét vân tay

Quét vân tay là một phương pháp xác thực sinh trắc học phổ biến. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'biometric authentication' (xác thực sinh trắc học), 'fingerprint scanner' (máy quét vân tay), và 'biometric data' (dữ liệu sinh trắc).

Video minh hoạ quét vân tay

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quét vân tay

Câu hỏi thường gặp về "quét vân tay"

Quét vân tay tiếng Anh là gì?

Quét vân tay tiếng Anh là "Scan fingerprint" (cụm từ), nghĩa là: Quét vân tay là quá trình sử dụng thiết bị để ghi lại mẫu vân tay của một người nhằm mục đích xác thực danh tính.

"Scan fingerprint" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Scan fingerprint" nghĩa tiếng Việt là "quét vân tay". Quét vân tay là một phương pháp xác thực sinh trắc học phổ biến.

Phát âm "Scan fingerprint" như thế nào?

"Scan fingerprint" có phiên âm IPA /skæn ˈfɪŋɡərprɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Scan fingerprint"?

The police scanned the suspect's fingerprint to confirm his identity. — Cảnh sát đã quét vân tay của nghi phạm để xác định danh tính.