The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quét mã qr tiếng Anh là gì?

quét mã qr tiếng Anh là Scan a QR code /skæn ə kju ɑr koʊd/. Quét mã QR là hành động sử dụng điện thoại hoặc thiết bị để quét mã QR nhằm truy cập thông tin hoặc liên kết.

Hình minh hoạ "quét mã qr" tiếng Anh là "Scan a QR code"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Scan a QR code

Cụm từ
/skæn ə kju ɑr koʊd/

Ví dụ câu với quét mã qr / Scan a QR code

  1. 1

    Bạn cần quét mã QR để đăng nhập vào ứng dụng.

    You need to scan the QR code to log into the app.

  2. 2

    Hướng dẫn này yêu cầu bạn quét mã QR để xác thực.

    This guide requires you to scan the QR code for authentication.

Ghi chú dùng từ quét mã qr

Quét mã QR là hành động quét mã QR để lấy thông tin. Các thuật ngữ liên quan: 'mã QR' (QR code), 'quét' (scan), 'xác thực' (authentication).

Video minh hoạ quét mã qr

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quét mã qr

Câu hỏi thường gặp về "quét mã qr"

Quét mã qr tiếng Anh là gì?

Quét mã qr tiếng Anh là "Scan a QR code" (cụm từ), nghĩa là: Quét mã QR là hành động sử dụng điện thoại hoặc thiết bị để quét mã QR nhằm truy cập thông tin hoặc liên kết.

"Scan a QR code" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Scan a QR code" nghĩa tiếng Việt là "quét mã qr". Quét mã QR là hành động quét mã QR để lấy thông tin.

Phát âm "Scan a QR code" như thế nào?

"Scan a QR code" có phiên âm IPA /skæn ə kju ɑr koʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Scan a QR code"?

You need to scan the QR code to log into the app. — Bạn cần quét mã QR để đăng nhập vào ứng dụng.