Tiếng Việt
Xã hội dân sự tiếng Anh là gì?
xã hội dân sự tiếng Anh là civil society /ˈsɪvɪl səˈsaɪə.ti/. Cộng đồng các tổ chức phi chính phủ và các nhóm xã hội hoạt động độc lập với chính phủ nhằm thúc đẩy quyền lợi và sự tham gia của cộng đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
civil society
Ví dụ câu với xã hội dân sự / civil society
- 1
Xã hội dân sự đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy dân chủ và nhân quyền.
Civil society plays a crucial role in promoting democracy and human rights.
- 2
Các tổ chức xã hội dân sự thường tổ chức các hoạt động từ thiện và giáo dục cộng đồng.
Civil society organizations often organize charitable and community educational activities.
Ghi chú dùng từ xã hội dân sự
Xã hội dân sự là một phần quan trọng của xã hội, gồm các tổ chức phi chính phủ và nhóm cộng đồng. Các thuật ngữ liên quan gồm NGO (tổ chức phi chính phủ), cộng đồng (community), và quyền lợi (rights).
Video minh hoạ xã hội dân sự
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xã hội dân sự
Câu hỏi thường gặp về "xã hội dân sự"
Xã hội dân sự tiếng Anh là gì?
Xã hội dân sự tiếng Anh là "civil society" (danh từ), nghĩa là: Cộng đồng các tổ chức phi chính phủ và các nhóm xã hội hoạt động độc lập với chính phủ nhằm thúc đẩy quyền lợi và sự tham gia của cộng đồng.
"civil society" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"civil society" nghĩa tiếng Việt là "xã hội dân sự". Xã hội dân sự là một phần quan trọng của xã hội, gồm các tổ chức phi chính phủ và nhóm cộng đồng.
Phát âm "civil society" như thế nào?
"civil society" có phiên âm IPA /ˈsɪvɪl səˈsaɪə.ti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "civil society"?
Civil society plays a crucial role in promoting democracy and human rights. — Xã hội dân sự đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy dân chủ và nhân quyền.