Tiếng Việt
Xã hội loài người tiếng Anh là gì?
xã hội loài người tiếng Anh là human society /ˈhjuːmən səˈsaɪə.ti/. Xã hội loài người đề cập đến cộng đồng các cá nhân sống cùng nhau theo các quy tắc và mối quan hệ xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
human society
Ví dụ câu với xã hội loài người / human society
- 1
Con người đã xây dựng xã hội loài người qua hàng nghìn năm.
Humans have built human society over thousands of years.
- 2
Xã hội loài người ngày càng phát triển và phức tạp hơn.
Human society is becoming more developed and complex.
Ghi chú dùng từ xã hội loài người
Xã hội loài người là một thuật ngữ chung để chỉ cộng đồng các cá nhân sống trong một hệ thống xã hội. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'community' (cộng đồng), 'civilization' (nền văn minh), 'culture' (văn hóa).
Video minh hoạ xã hội loài người
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xã hội loài người
Câu hỏi thường gặp về "xã hội loài người"
Xã hội loài người tiếng Anh là gì?
Xã hội loài người tiếng Anh là "human society" (danh từ), nghĩa là: Xã hội loài người đề cập đến cộng đồng các cá nhân sống cùng nhau theo các quy tắc và mối quan hệ xã hội.
"human society" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"human society" nghĩa tiếng Việt là "xã hội loài người". Xã hội loài người là một thuật ngữ chung để chỉ cộng đồng các cá nhân sống trong một hệ thống xã hội.
Phát âm "human society" như thế nào?
"human society" có phiên âm IPA /ˈhjuːmən səˈsaɪə.ti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "human society"?
Humans have built human society over thousands of years. — Con người đã xây dựng xã hội loài người qua hàng nghìn năm.