Tiếng Việt
Xã hội hiện đại tiếng Anh là gì?
xã hội hiện đại tiếng Anh là modern society /ˈmɑdərn səˈsaɪəti/. Xã hội hiện đại đề cập đến cộng đồng xã hội phát triển cao với công nghệ tiên tiến, hệ thống pháp luật rõ ràng và lối sống đô thị hiện đại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
modern society
Ví dụ câu với xã hội hiện đại / modern society
- 1
Trong xã hội hiện đại, công nghệ thông tin đóng vai trò trung tâm trong cuộc sống hàng ngày.
In modern society, information technology plays a central role in daily life.
- 2
Các vấn đề về môi trường ngày càng trở nên quan trọng trong xã hội hiện đại.
Environmental issues are becoming increasingly important in modern society.
Ghi chú dùng từ xã hội hiện đại
Xã hội hiện đại là một dạng xã hội phát triển cao, liên quan đến các thuật ngữ như 'công nghệ cao', 'đô thị hóa', và 'hệ thống pháp luật'.
Video minh hoạ xã hội hiện đại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xã hội hiện đại
Câu hỏi thường gặp về "xã hội hiện đại"
Xã hội hiện đại tiếng Anh là gì?
Xã hội hiện đại tiếng Anh là "modern society" (danh từ), nghĩa là: Xã hội hiện đại đề cập đến cộng đồng xã hội phát triển cao với công nghệ tiên tiến, hệ thống pháp luật rõ ràng và lối sống đô thị hiện đại.
"modern society" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"modern society" nghĩa tiếng Việt là "xã hội hiện đại". Xã hội hiện đại là một dạng xã hội phát triển cao, liên quan đến các thuật ngữ như 'công nghệ cao', 'đô thị hóa', và 'hệ thống pháp luật'.
Phát âm "modern society" như thế nào?
"modern society" có phiên âm IPA /ˈmɑdərn səˈsaɪəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "modern society"?
In modern society, information technology plays a central role in daily life. — Trong xã hội hiện đại, công nghệ thông tin đóng vai trò trung tâm trong cuộc sống hàng ngày.